Bỏ qua đến nội dung

热门

rè mén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phổ biến
  2. 2. hot
  3. 3. thịnh hành

Usage notes

Collocations

热门常与话题、商品、专业等名词搭配,如热门话题、热门商品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个手机是今年的 热门 商品。
This mobile phone is a popular product this year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 热门