热门
rè mén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phổ biến
- 2. hot
- 3. thịnh hành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
热门常与话题、商品、专业等名词搭配,如热门话题、热门商品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个手机是今年的 热门 商品。
This mobile phone is a popular product this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.