Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tỏa sáng
- 2. phát sáng
- 3. chói lọi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“精神”“容光”“生机”等抽象名词搭配,不直接修饰具体发光物体。
Common mistakes
易误用作物理发光(如灯焕发),实指精神、活力等抽象展现。