Bỏ qua đến nội dung

焕发

huàn fā
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tỏa sáng
  2. 2. phát sáng
  3. 3. chói lọi

Usage notes

Collocations

常与“精神”“容光”“生机”等抽象名词搭配,不直接修饰具体发光物体。

Common mistakes

易误用作物理发光(如灯焕发),实指精神、活力等抽象展现。