Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

焖烧锅

mèn shāo guō

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to casserole
  2. 2. to stew
  3. 3. vacuum flask
  4. 4. cooker