Bỏ qua đến nội dung

焦急

jiāo jí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lo lắng
  2. 2. anxiety
  3. 3. anxious

Usage notes

Common mistakes

焦急 describes inner anxiety, not external urgency. Do not use 焦急 for situations like 情况很着急 (use 紧急 instead).

Từ cấu thành 焦急