煌
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. rực rỡ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 煌
huy hoàng; rực rỡ
Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện thuộc Tửu Tuyền, Cam Túc
Dunhuang, thành phố cấp huyện ở Tửu Tuyền, Cam Túc
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc
sáng chói
Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)
lộng lẫy, huy hoàng (ví dụ: cung điện hoàng gia)