Bỏ qua đến nội dung

敦煌石窟

dūn huáng shí kū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dunhuang caves in Gansu
  2. 2. refers to Mogao caves 莫高石窟[mò gāo shí kū]