煞有其事
shà yǒu qí shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 煞有介事[shà yǒu jiè shì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.