煞气

shā qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to vent one's anger on (an innocent party)
  2. 2. to take it out on (sb)

Từ cấu thành 煞气