Bỏ qua đến nội dung

煤气

méi qì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khí than
  2. 2. khí gas
  3. 3. khí đốt

Usage notes

Collocations

Commonly used with 中毒 (poisoning) as 煤气中毒 (carbon monoxide poisoning).

Common mistakes

煤气 refers specifically to coal gas or manufactured gas, not natural gas (天然气). Do not use it for gasoline, which is 汽油.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小心,这里有 煤气 味。
Be careful, there is a smell of gas here.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 煤气