Bỏ qua đến nội dung

煤炭

méi tàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. than
  2. 2. than đá

Usage notes

Collocations

煤炭 is typically used in formal or industrial contexts (e.g., 煤炭工业 'coal industry'), while 煤 is more common in everyday speech.

Common mistakes

Do not confuse 煤炭 (coal) with 木炭 (charcoal) or 煤油 (kerosene).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这座山的下面有 煤炭
There is coal under this mountain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.