Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. than
- 2. than đá
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
煤炭 is typically used in formal or industrial contexts (e.g., 煤炭工业 'coal industry'), while 煤 is more common in everyday speech.
Common mistakes
Do not confuse 煤炭 (coal) with 木炭 (charcoal) or 煤油 (kerosene).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这座山的下面有 煤炭 。
There is coal under this mountain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.