Bỏ qua đến nội dung

照亮

zhào liàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to illuminate
  2. 2. to light up
  3. 3. lighting

Câu ví dụ

Hiển thị 1
太阳升起时,光芒 照亮 了天空。
When the sun rose, its rays lit up the sky.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.