Bỏ qua đến nội dung

照例

zhào lì
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. như thường lệ
  2. 2. theo lệ thường
  3. 3. như lệ thường

Usage notes

Collocations

“照例”通常修饰动词短语,如“照例上班”“照例检查”,一般不单独使用。

Common mistakes

勿与“照样”混淆:“照样”有“仍然”或“依样画葫芦”义,“照例”仅指按常规。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
照例 每天早上跑步。
As usual, he goes for a run every morning.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.