Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. như thường lệ
- 2. theo lệ thường
- 3. như lệ thường
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Collocations
“照例”通常修饰动词短语,如“照例上班”“照例检查”,一般不单独使用。
Common mistakes
勿与“照样”混淆:“照样”有“仍然”或“依样画葫芦”义,“照例”仅指按常规。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 照例 每天早上跑步。
As usual, he goes for a run every morning.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.