Bỏ qua đến nội dung

照常

zhào cháng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. như thường
  2. 2. như mọi khi
  3. 3. như cũ

Usage notes

Collocations

Commonly used before verbs: 照常工作 (work as usual), 照常营业 (open for business as usual).

Common mistakes

Don't confuse 照常 with 经常 (often). 照常 means 'as usual' in a specific instance, while 经常 indicates frequency.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
照常 去上班。
He goes to work as usual.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.