Bỏ qua đến nội dung

照料

zhào liào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc
  2. 2. lo
  3. 3. chăm nom

Usage notes

Common mistakes

Don't use 照料 for brief or light assistance like opening a door; it implies sustained attentive care over a period.

Formality

照料 is more formal than 照顾, often used in writing or serious contexts, while 照顾 is preferred in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她每天都要 照料 生病的母亲。
She has to take care of her sick mother every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.