照样
zhào yàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. như cũ
- 2. như trước
- 3. vẫn thế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
3 itemsUsage notes
Collocations
‘照样’后常接动词短语,表示按原来的方式做某事,如‘照样画葫芦’比喻模仿。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他虽然生病了,但 照样 去上班。
Although he was sick, he still went to work as usual.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.