Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ảnh
- 2. ảnh chụp
- 3. hình ảnh
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5这张 照片 是我去年拍的。
他把 照片 颠倒了。
请把这张 照片 放大。
请冲洗这些 照片 。
这本画册里的 照片 很漂亮。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.