Bỏ qua đến nội dung

照登

zhào dēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đăng nguyên văn

Từ cấu thành 照登