照相
zhào xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chụp ảnh
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
照相不能直接加宾语表示拍摄对象,要说“给……照相”,如“给我照相”。
Common mistakes
不要说“照相一张照片”,应说“照一张相”,离合词中间可插入数量。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们一起 照相 吧。
Let's take a photo together.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.