Bỏ qua đến nội dung

照相

zhào xiàng
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chụp ảnh

Usage notes

Collocations

照相不能直接加宾语表示拍摄对象,要说“给……照相”,如“给我照相”。

Common mistakes

不要说“照相一张照片”,应说“照一张相”,离合词中间可插入数量。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们一起 照相 吧。
Let's take a photo together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.