Bỏ qua đến nội dung

照眼

zhào yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chói mắt
  2. 2. lóa mắt

Từ cấu thành 照眼