Bỏ qua đến nội dung

照顾

zhào gu
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc
  2. 2. để ý
  3. 3. chú ý

Usage notes

Collocations

常与“病人、老人、孩子”等搭配,表示照顾需要帮助的人。

Common mistakes

注意不能只说“照顾他”就表示“认为/考虑到”的意思,这个义项需用“考虑到”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他经常帮忙 照顾 老人。
He often helps take care of the elderly.
他托付朋友 照顾 孩子。
He entrusted his friend to look after the child.
他对客人的 照顾 非常周到。
His care for the guests was very attentive.
母亲日夜操劳, 照顾 全家人的生活。
Mother works hard day and night, taking care of the whole family's needs.
她请了一位保姆 照顾 孩子。
She hired a nanny to look after the children.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.