煮蛋

zhǔ dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. boiled egg

Câu ví dụ

Hiển thị 1
買個水 煮蛋
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13119439)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 煮蛋