Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

水煮蛋

shuǐ zhǔ dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. boiled egg
  2. 2. soft-boiled egg

Câu ví dụ

Hiển thị 1
買個 水煮蛋
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13119439)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.