熄火
xī huǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tắt lửa
- 2. tắt đèn
- 3. chết máy
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse with 灭火 (miè huǒ, extinguish a fire). 熄火 (xī huǒ) is intransitive when referring to an engine stalling.
Câu ví dụ
Hiển thị 1车子突然 熄火 了。
The car suddenly stalled.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.