Bỏ qua đến nội dung

熄火

xī huǒ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tắt lửa
  2. 2. tắt đèn
  3. 3. chết máy

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with 灭火 (miè huǒ, extinguish a fire). 熄火 (xī huǒ) is intransitive when referring to an engine stalling.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
车子突然 熄火 了。
The car suddenly stalled.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.