熄灭
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tắt
- 2. dập tắt
- 3. chết
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
勿将“熄灭”用于“关闭电器”,应用“关掉”
Câu ví dụ
Hiển thị 2风太大了,蜡烛被吹 熄灭 了。
火 熄灭 了。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.