Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

熟习

shú xí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to understand profoundly
  2. 2. well-versed
  3. 3. skillful
  4. 4. practiced
  5. 5. to have the knack