Bỏ qua đến nội dung

熟手

shú shǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người lành nghề
  2. 2. người có kinh nghiệm

Từ cấu thành 熟手