熟炒
shú chǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xào chín hoặc xào các nguyên liệu đã được nấu chín hoặc chín một phần