Bỏ qua đến nội dung

áo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nấu
  2. 2. chế biến
  3. 3. đun

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

When meaning 'to endure', 熬 often implies prolonged suffering (e.g., 熬夜, 熬苦日子), not momentary endurance.

Formality

In the cooking sense, 熬 is commonly used in everyday speech; the metaphorical 'endure' usage appears in both colloquial and literary contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
妈妈在 汤。
Mom is simmering soup.
她習慣 夜。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 686634)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.