Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

明熹宗

míng xī zōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ming Xizong, temple name of fifteenth Ming emperor Tianqi 明天啟|明天启[míng tiān qǐ]