爆冷门

bào lěng mén
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. an upset (esp. in sports)
  2. 2. unexpected turn of events
  3. 3. to pull off a coup
  4. 4. a breakthrough