爪哇
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. Java (đảo của Indonesia)
- 2. Java (ngôn ngữ lập trình)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 爪哇
Trung Java
(loài chim ở Trung Quốc) sáo Java (Acridotheres javanicus)
đảo Java (đảo của Indonesia)
(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa Java (Ardeola speciosa)
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)
Tây Java, tỉnh của Indonesia