Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Java (đảo của Indonesia)
- 2. Java (ngôn ngữ lập trình)
Từ chứa 爪哇
中爪哇
zhōng zhǎo wā
Trung Java
爪哇八哥
zhǎo wā bā gē
(loài chim ở Trung Quốc) sáo Java (Acridotheres javanicus)
爪哇岛
zhǎo wā dǎo
đảo Java (đảo của Indonesia)
爪哇池鹭
zhǎo wā chí lù
(loài chim ở Trung Quốc) cò lửa Java (Ardeola speciosa)
爪哇禾雀
zhǎo wā hé què
(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ Java (Lonchura oryzivora)
西爪哇
xī zhǎo wā
Tây Java, tỉnh của Indonesia