Bỏ qua đến nội dung

爱情

ài qíng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tình yêu
  2. 2. tình cảm
  3. 3. tình lãng mạn

Usage notes

Collocations

爱情 is an abstract noun and is not used as a verb; say 谈恋爱 (tán liàn'ài) for 'to be in a romantic relationship' or 爱上 (ài shàng) for 'to fall in love'.

Common mistakes

Do not say 做爱情; to express 'make love' use 做爱 (zuò'ài).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们的 爱情 很甜蜜。
Their love is very sweet.
祝愿你们的 爱情 天长地久。
Wishing your love be eternal.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.