Bỏ qua đến nội dung

爱护

ài hù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc
  2. 2. quý trọng
  3. 3. bảo vệ

Usage notes

Collocations

爱护 often pairs with objects like public property, young people, or nature, e.g., 爱护公物 (care for public property), not typically used for self-care.

Common mistakes

Do not use 爱护 for saving money or resources; use 节约 or 节省. 爱护 is about caring for someone or something, not economizing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爱护 公共设施。
Please take care of public facilities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.