Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

爱斯基摩人

ài sī jī mó rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Eskimo
  2. 2. also called Inuit 因紐特|因纽特