Bỏ qua đến nội dung

爱财如命

ài cái rú mìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to love money as much as one's own life (idiom)
  2. 2. fig. avaricious
  3. 3. tightfisted