爵位
jué wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. order of feudal nobility, namely: Duke 公[gōng], Marquis 侯[hóu], Count 伯[bó], Viscount 子[zǐ], Baron 男[nán]