爽朗
shuǎng lǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. clear and bright (of weather)
- 2. straightforward
- 3. candid
- 4. open
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.