Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

爽然

shuǎng rán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. open and happy
  2. 2. carefree
  3. 3. at a loss
  4. 4. confused