爽脆

shuǎng cuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp and clear
  2. 2. frank
  3. 3. straightfoward
  4. 4. quick
  5. 5. brisk
  6. 6. crisp and tasty