Bỏ qua đến nội dung

片刻

piàn kè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một lát
  2. 2. chốc lát
  3. 3. một lúc

Usage notes

Common mistakes

“片刻”通常不作宾语从句的中心词,避免“在片刻”的用法,应说“在片刻之间”或直接用“片刻后”。

Formality

“片刻”偏书面语,口语中常改用“一会儿”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请稍等 片刻 ,我马上回来。
Please wait a moment; I'll be right back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.