片断
piàn duàn
HSK 2.0 Cấp 6
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoạn
- 2. phần
- 3. đoạn văn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“记忆”、“故事”、“对话”等词搭配,如“记忆的片断”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这是电影的一个 片断 。
This is a clip from the movie.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.