Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đoạn trích
- 2. phần trích
- 3. đoạn nhỏ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
片段 refers to an excerpt or episode, not a physical broken piece; use 碎片 for physical fragments.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他给我们播放了一个电影 片段 。
He played a movie clip for us.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.