Bỏ qua đến nội dung

片段

piàn duàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đoạn trích
  2. 2. phần trích
  3. 3. đoạn nhỏ

Usage notes

Common mistakes

片段 refers to an excerpt or episode, not a physical broken piece; use 碎片 for physical fragments.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他给我们播放了一个电影 片段
He played a movie clip for us.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.