Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giấy phép
- 2. biển số xe
- 3. giấy phép kinh doanh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“办”“上”“发”“吊销”搭配,如“办牌照”“吊销牌照”。
Formality
“牌照”用于正式场合,如“申请牌照”;口语中常直接说“车牌”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1新车上 牌照 需要多长时间?
How long does it take to get a license plate for a new car?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.