Bỏ qua đến nội dung

牌照

pái zhào
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấy phép
  2. 2. biển số xe
  3. 3. giấy phép kinh doanh

Usage notes

Collocations

常与动词“办”“上”“发”“吊销”搭配,如“办牌照”“吊销牌照”。

Formality

“牌照”用于正式场合,如“申请牌照”;口语中常直接说“车牌”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
新车上 牌照 需要多长时间?
How long does it take to get a license plate for a new car?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.