Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

牙慧

yá huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. repetition
  2. 2. other person's opinion
  3. 3. hearsay
  4. 4. parroting