拾人牙慧
shí rén yá huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhặt nhạnh lời người khác (thành ngữ); mạo nhận ý kiến của người khác làm của mình
- 2. bắt chước, nhại lại