Bỏ qua đến nội dung

牙白

yá bái

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trắng ngà; màu ngà

Từ cấu thành 牙白