Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. răng
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1牙医在帮他矫正 牙齿 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.